Nghĩa của từ "sign a contract" trong tiếng Việt

"sign a contract" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

sign a contract

US /saɪn ə ˈkɑnˌtrækt/
UK /saɪn ə ˈkɒnˌtrækt/
"sign a contract" picture

Cụm từ

ký hợp đồng, ký kết hợp đồng

to formally agree to something by putting your signature on a written agreement

Ví dụ:
The two companies will sign a contract next week to finalize the merger.
Hai công ty sẽ ký hợp đồng vào tuần tới để hoàn tất việc sáp nhập.
Before you sign a contract, make sure you read all the terms and conditions carefully.
Trước khi bạn ký hợp đồng, hãy đảm bảo bạn đã đọc kỹ tất cả các điều khoản và điều kiện.